Những mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại
Trương, Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Trương Văn Giới · TPHCM : Tổng Hợp , 2004
Loading search results…
Searching 64,276 / 63,965 imported records — items not yet imported will not appear here.
Trương, Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Trương Văn Giới · TPHCM : Tổng Hợp , 2004
Nguyễn, Hữu Trí, 阮友智 · Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 2003
葛明 (Cát Minh) · 上海 : 上海三的蛋店, 2000年
者萧, 默 (Tiểu Mặc), 者萧默 · 北京 : 文化藝術出版社 , 1999年
学术委员会 (Ủy ban học thuật) · 北京 : 广西师范大学中 , 1994
韦,书兵 (Wei, Shu Bing), (Ngụy Thư Bình) · 北京 : 中国商业出版社 , 1997
Phạm, Thị Hảo · Hà Nội : Giáo dục, 1997
Nguyễn, Văn Bảo, Nguyễn Văn Bảo · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998
Zhào, Hóng Qín (趙,弘殷), Lí, Tíng Kẽn, Zhào Hóng Qín · Hà Nội : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1997
Lê, Đình Khẩn · TPHCM : Nxb-Trẻ, 1998
Lê, Đình Khẩn, Lê Đình Khẩn (梨亭垦) · TPHCM : Trường Đại học Tổng hợp TPHCM , 1995
Li, Xiao Qí (李, 晓琪), Lê Đình Khẩn , Lǐ Xiǎo Qí · TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998
Li, Xiao Qí (李, 晓琪), Lê Đình Khẩn , Lǐ Xiǎo Qí · TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998
Li, Xiao Qí (李,晓琪), Lê Đình Khẩn , Lǐ Xiǎo Qí · TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998
Kang, Yuhua (康, 玉华), Fang Li [方立] :, Kang, Yuhua [康玉华] :, Lai, Siping [来思平] :, Zhu, Wenjun [朱文俊] : · Beijing : Beijing Language Institute, 1990
Lý,Hiểu Kỳ (李,晓琪), Đái, Quế Phù, Quách, Chấn Hoa · Đồng Nai : Nxb-Đồng Nai, 1997
Lý,Hiểu Kỳ (李,晓琪), Đái, Quế Phù, Quách, Chấn Hoa · Đồng Nai : Nxb-Đồng Nai, 1997
Lý,Hiểu Kỳ (李,晓琪), Đái, Quế Phù, Quách, Chấn Hoa · Đồng Nai : Nxb-Đồng Nai, 1997
Nguyễn Như Cương, Hùng Văn Hoa, Lý Dương, Trần Trân · TPHCM : Nxb-Trẻ , 1995
Nguyễn, Thiện Chí, Trần, Xuân Ngọc Lan · TPHCM : Trẻ ; 1996
Copy availability taken from the catalogue at 23:00 on 26 Oct 2026. Loans and returns made today are not reflected here — ask at the desk if you need certainty.