Books, monographs & anthologies
求实集 : 语言文学学术论文选
学术委员会 (Ủy ban học thuật) · 北京 : 广西师范大学中 , 1994
- Publisher
- 北京 : 广西师范大学中 , 1994
- ISBN
- 7-5633-2829-7
- Dewey classification
- 895.1
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 872 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Aug 2023, 14:43 |
| 008Fixed-length data elements | 230615 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5633-2829-7 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 895.1 QU300S |
| 110Main entry – corporate name | 学术委员会 (Ủy ban học thuật) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Bộ sưu tầm thực tế : Các bài báo học thuật chọn lọc về ngôn ngữ và văn học / Ủy ban học thuật |
| 245Title statement | 求实集 : 语言文学学术论文选 / 学术委员会 |
| 246Varying form of title | Qiúshí Jí : Yǔyán Wénxué Xuéshù Lùnwén Xuǎn / Xuéshù Wěiyuánhui |
| 250Edition statement | 第一版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 北京 : 广西师范大学中 , 1994 |
| 300Physical description | 405 页 ; 15x21 厘米 |
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 810Series added entry – corporate name | [学术委员会] |
| 850Holding institution | [学术委员会 - 广西师范大学中] |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003363 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 872=005 20230810144349.000=008 230615=020 ##$a7-5633-2829-7=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bQU300S=110 2#$a学术委员会 (Ủy ban học thuật)=242 0%$aBộ sưu tầm thực tế : $bCác bài báo học thuật chọn lọc về ngôn ngữ và văn học / $cỦy ban học thuật=245 1%$a求实集 : $b语言文学学术论文选 / $c学术委员会=246 2#$aQiúshí Jí : $bYǔyán Wénxué Xuéshù Lùnwén Xuǎn / $cXuéshù Wěiyuánhui=250 ##$a第一版=260 ##$a北京 : $b广西师范大学中 , $c1994=300 ##$a405 页 ; $c15x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #4$a中国人=650 #4$a文学 - $c中文=653 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=653 ##$aVăn học - $cTrung Quốc=810 ##$a[学术委员会]=850 ##$a[学术委员会 - 广西师范大学中]=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003363=LDR 01248nz a2200337n 4500

