Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán (dùng trong nhà trường) / Nguyễn Văn Bảo
250Edition statement
Xuất bản lần thứ nhất
260Publication, distribution, etc. (imprint)
Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998
300Physical description
309 trang ; 15x20 cm
546Language note
Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)
650Subject added entry – topical term
Ngôn ngữ Trung Quốc
Thành ngữ,--Tục Ngữ
Tiếng Trung--(tiếng Hoa)
Trung Quốc ---Hán Ngữ
700Added entry – personal name
Nguyễn Văn Bảo (阮文宝)
852Location
Kho 6A 100003292, 100003293, 100003294
Thư viện Hóc Môn 100003295
Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003291
999Collection
Books, monographs & anthologies
MARC21 record · 23 fields
=001 837=005 20230729125700.000=008 220718=040 ##$aHuflit=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bNG527B=100 1#$aNguyễn, Văn Bảo=242 10$a中国格言 $b(在学校使用) / $c阮文宝=245 10$aThành ngữ - cách ngôn gốc Hán $b(dùng trong nhà trường) / $cNguyễn Văn Bảo=250 ##$aXuất bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c1998=300 ##$a309 trang ; $c15x20 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aThành ngữ, $xTục Ngữ=650 #4$aTiếng Trung $x(tiếng Hoa)=650 #4$aTrung Quốc - $xHán Ngữ=700 ##$aNguyễn Văn Bảo $g(阮文宝)=852 ##$bKho 6A $j100003292, 100003293, 100003294=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100003295=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003291=LDR 01237nz a2200337n 4500