Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán (dùng trong nhà trường)
Nguyễn, Văn Bảo, Nguyễn Văn Bảo · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998
- Mô tả vật lý
- 309 trang
- Phân loại Dewey
- 495.13
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 837 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/07/2023 · 12:57 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220718 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.13 NG527B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Văn Bảo |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 中国格言 (在学校使用) / 阮文宝 |
| 245Nhan đề chính | Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán (dùng trong nhà trường) / Nguyễn Văn Bảo |
| 250Lần xuất bản | Xuất bản lần thứ nhất |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 309 trang ; 15x20 cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Văn Bảo (阮文宝) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 837=005 20230729125700.000=008 220718=040 ##$aHuflit=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bNG527B=100 1#$aNguyễn, Văn Bảo=242 10$a中国格言 $b(在学校使用) / $c阮文宝=245 10$aThành ngữ - cách ngôn gốc Hán $b(dùng trong nhà trường) / $cNguyễn Văn Bảo=250 ##$aXuất bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c1998=300 ##$a309 trang ; $c15x20 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aThành ngữ, $xTục Ngữ=650 #4$aTiếng Trung $x(tiếng Hoa)=650 #4$aTrung Quốc - $xHán Ngữ=700 ##$aNguyễn Văn Bảo $g(阮文宝)=852 ##$bKho 6A $j100003292, 100003293, 100003294=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100003295=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003291=LDR 01237nz a2200337n 4500

