Books, monographs & anthologies
Giáo trình tiếng Hoa. Tập II : hiện trạng, chức năng, cơ cấu
Li, Xiao Qí (李, 晓琪), Lê Đình Khẩn , Lǐ Xiǎo Qí · TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998
- Publisher
- TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998
- Physical description
- 375 pages
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 809 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Jul 2023, 15:11 |
| 008Fixed-length data elements | 161129 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 L300Q |
| 100Main entry – personal name | Li, Xiao Qí (李, 晓琪) |
| 242Translation of title by cataloging agency | II : 情景、功能、 结构 / 李晓琪 [汇编] ; 梨亭垦 [越南语添加] |
| 245Title statement | Giáo trình tiếng Hoa. Tập II : hiện trạng, chức năng, cơ cấu / Lý Tiểu Kỳ (biên soạn) ; Lê Đình Khẩn (bổ sung tiếng Việt) |
| 246Varying form of title | Xīn hànyǔ jiàochéng II : qíngjǐng, gōngnéng, jiégòu / Lǐ Xiǎo Qí [huìbiān]; Lí Tíng Kěn [yuènán yǔ tiānjiā] |
| 250Edition statement | In lần thứ nhất [首次印刷] |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1998 |
| 300Physical description | 375 trang : Minh họa ; 14x20 cm |
| 546Language note | Nội dung viết bằng hai ngôn ngữ Trung và Việt [内容以中文和越南语两种语言编写] |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 720Added entry – uncontrolled name |
|
| 800Series added entry – personal name | [北京大学留学生新汉语课程)] , [Giáo trình Tân Hán ngữ dành cho sinh viên nước ngoài tại Đại học Bắc Kinh] |
| 850Holding institution | [北京大学 - 社会科学与人文大学] , [Trường Đại học Bắc Kinh - Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn] |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 809=005 20230726151151.000=008 161129=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bL300Q=100 1#$aLi, Xiao Qí (李, 晓琪)=242 10$bII : $p情景、功能、 结构 / $c李晓琪 [汇编] ; 梨亭垦 [越南语添加]=245 10$aGiáo trình tiếng Hoa. $bTập II : $phiện trạng, chức năng, cơ cấu / $cLý Tiểu Kỳ (biên soạn) ; Lê Đình Khẩn (bổ sung tiếng Việt)=246 10$aXīn hànyǔ jiàochéng II : $pqíngjǐng, gōngnéng, jiégòu / $cLǐ Xiǎo Qí [huìbiān]; Lí Tíng Kěn [yuènán yǔ tiānjiā]=250 ##$aIn lần thứ nhất [首次印刷]=260 ##$aTPHCM : $bĐại học Khoa học xã hội và Nhân văn, $c1998=300 ##$a375 trang : Minh họa ; $c14x20 cm=546 ##$aNội dung viết bằng hai ngôn ngữ Trung và Việt [内容以中文和越南语两种语言编写]=650 #4$aTrung Quốc - $zGiáo trình học ngôn ngữ=650 #4$aTrung Quốc - $zNgôn ngữ=653 ##$a中国 - $z语言=653 ##$a中文 - $z语言学习课程=700 1#$aLê Đình Khẩn , $e(bổ sung tiếng Việt)=700 1#$aLǐ Xiǎo Qí , $e(huìbiān)=720 ##$aLý Tiểu Kỳ , $e(biên soạn)=720 ##$a李晓琪 , $e汇编=720 ##$a梨亭垦 , $e越南语添加=800 ##$a[北京大学留学生新汉语课程)] , [Giáo trình Tân Hán ngữ dành cho sinh viên nước ngoài tại Đại học Bắc Kinh]=850 ##$a[北京大学 - 社会科学与人文大学] , [Trường Đại học Bắc Kinh - Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn]=852 ##$bKho 6A $j100003228, 100003229, 100003230, 100003231=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003227=LDR 01985nz a2200385n 4500

