中级口语 = Luyện đàm thoại Hán ngữ trung cấp / Nguyễn Như Cương (biên soạn) ; Lê Hoa (dịch).
246Varying form of title
中级口语 / 阮如强 [编辑] ;黎和 [译]
260Publication, distribution, etc. (imprint)
TPHCM : Nxb-Trẻ , 1995
300Physical description
246 trang ; 13x19 cm
546Language note
Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)
650Subject added entry – topical term
Hán ngữ trung cấp
Ngôn ngữ Trung Quốc
Tiếng Trung ---đàm thoại
700Added entry – personal name
Hùng Văn Hoa [洪文和] biên soạn
Lý Dương [李阳] (biên soạn)
Trần Trân [陈陈] (biên soạn)
720Added entry – uncontrolled name
Lê Hoa [乐华] (dịch)
810Series added entry – corporate name
Dịch theo nguyên bản chữ Hán "Trung cấp khẩu ngữ"của Nhà xuất bản Giáo học Hoa ngữ Bắc Kinh năm 1998.
852Location
Kho 6A 100003111, 100003112, 100003113, 100003114
Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003110
999Collection
Books, monographs & anthologies
MARC21 record · 23 fields
=001 743=005 20230729153501.000=008 161129=041 0#$avie $achi=044 ##$aVm=082 ##$a495.183 $bNG527C=100 0#$aNguyễn Như Cương=245 10$a中级口语 = Luyện đàm thoại Hán ngữ trung cấp / $cNguyễn Như Cương (biên soạn) ; Lê Hoa (dịch).=246 0#$a中级口语 / $c阮如强 [编辑] ;黎和 [译]=260 ##$aTPHCM : $bNxb-Trẻ , $c1995=300 ##$a246 trang ; $c13x19 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)=650 #4$aHán ngữ trung cấp=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung - $xđàm thoại=700 0#$aHùng Văn Hoa $g[洪文和] $ebiên soạn=700 0#$aLý Dương $g[李阳] $e(biên soạn)=700 0#$aTrần Trân $g[陈陈] $e(biên soạn)=720 ##$aLê Hoa $g[乐华] $e(dịch)=810 2#$aDịch theo nguyên bản chữ Hán "Trung cấp khẩu ngữ"của Nhà xuất bản Giáo học Hoa ngữ Bắc Kinh năm 1998.=852 ##$bKho 6A $j100003111, 100003112, 100003113, 100003114=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003110=LDR 01351nz a2200313n 4500