005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi
29/07/2023 · 15:35
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định
161129
041Mã ngôn ngữ
vie chi
044Mã nước xuất bản/sản xuất
Vm
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey
495.183 NG527C
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân
Nguyễn Như Cương
245Nhan đề chính
中级口语 = Luyện đàm thoại Hán ngữ trung cấp / Nguyễn Như Cương (biên soạn) ; Lê Hoa (dịch).
246Dạng khác của nhan đề
中级口语 / 阮如强 [编辑] ;黎和 [译]
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)
TPHCM : Nxb-Trẻ , 1995
300Mô tả vật lý
246 trang ; 13x19 cm
546Phụ chú ngôn ngữ
Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
Hán ngữ trung cấp
Ngôn ngữ Trung Quốc
Tiếng Trung ---đàm thoại
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
Hùng Văn Hoa [洪文和] biên soạn
Lý Dương [李阳] (biên soạn)
Trần Trân [陈陈] (biên soạn)
720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát
Lê Hoa [乐华] (dịch)
810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thể
Dịch theo nguyên bản chữ Hán "Trung cấp khẩu ngữ"của Nhà xuất bản Giáo học Hoa ngữ Bắc Kinh năm 1998.
852Nơi lưu giữ
Kho 6A 100003111, 100003112, 100003113, 100003114
Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003110
999Bộ sưu tập
Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Biểu ghi MARC21 · 23 trường
=001 743=005 20230729153501.000=008 161129=041 0#$avie $achi=044 ##$aVm=082 ##$a495.183 $bNG527C=100 0#$aNguyễn Như Cương=245 10$a中级口语 = Luyện đàm thoại Hán ngữ trung cấp / $cNguyễn Như Cương (biên soạn) ; Lê Hoa (dịch).=246 0#$a中级口语 / $c阮如强 [编辑] ;黎和 [译]=260 ##$aTPHCM : $bNxb-Trẻ , $c1995=300 ##$a246 trang ; $c13x19 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)=650 #4$aHán ngữ trung cấp=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung - $xđàm thoại=700 0#$aHùng Văn Hoa $g[洪文和] $ebiên soạn=700 0#$aLý Dương $g[李阳] $e(biên soạn)=700 0#$aTrần Trân $g[陈陈] $e(biên soạn)=720 ##$aLê Hoa $g[乐华] $e(dịch)=810 2#$aDịch theo nguyên bản chữ Hán "Trung cấp khẩu ngữ"của Nhà xuất bản Giáo học Hoa ngữ Bắc Kinh năm 1998.=852 ##$bKho 6A $j100003111, 100003112, 100003113, 100003114=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003110=LDR 01351nz a2200313n 4500