Books, monographs & anthologies
汉语中级教程. 第二册 = Giáo trình tiếng Hoa trung cấp. Tập 2
Nguyễn, Thiện Chí, Trần, Xuân Ngọc Lan · TPHCM : Trẻ ; 1996
- Publisher
- TPHCM : Trẻ ; 1996
- Physical description
- 312 pages
- Dewey classification
- 495.183
- Language
- Chinese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 736 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Jul 2023, 13:11 |
| 008Fixed-length data elements | 161129 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi, vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.183 NG527C |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thiện Chí |
| 242Translation of title by cataloging agency | Zhōngjí hànyǔ kèchéng. dì 2 jí / Ruǎn Shànzhì, Chén Chūn Yùlán |
| 245Title statement | 汉语中级教程. 第二册 = Giáo trình tiếng Hoa trung cấp. Tập 2 / Nguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan |
| 250Edition statement | Xuất bản lần thứ ba |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ ; 1996 |
| 300Physical description | 312 trang ; 15x21 cm |
| 546Language note | Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 720Added entry – uncontrolled name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 736=005 20230729131151.000=008 161129=040 ##$aHuflit=041 1#$achi, $avie=044 ##$avm=082 04$a495.183 $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Thiện Chí=242 10$aZhōngjí hànyǔ kèchéng. $ndì 2 jí / $cRuǎn Shànzhì, Chén Chūn Yùlán=245 10$a汉语中级教程. $n第二册 = $bGiáo trình tiếng Hoa trung cấp. $nTập 2 / $cNguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan=250 ##$aXuất bản lần thứ ba=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ ; $c1996=300 ##$a312 trang ; $c15x21 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt (内容以中文和越南文编写)=650 #4$aGiáo trình - $xtrung cấp=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung (tiếng Hoa)=700 0#$aNguyễn, Thiện Chí $g(dịch và chú giải)=700 0#$aTrần, Xuân Ngọc Lan $g(dịch và chú giải)=720 2#$a阮善志 $g(翻译与注释)=720 2#$a陈春玉兰 $g(翻译与注释)=852 ##$bKho 6A $j100003084, 100003085, 100003086, 100003087=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003236=LDR 01325nz a2200325n 4500

