Khả năng triển khai mô hình học tập liên văn hóa trong giảng dạy tiếng Nhật thương mại tại Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Nguyễn, Thị Hương Trà · 2026
Loading search results…
Searching 63,977 / 63,965 imported records — items not yet imported will not appear here.
Nguyễn, Thị Hương Trà · 2026
Vũ, Thị Lan Hương · 2026
Nguyễn, Thị Hằng Nga · 2026
Nguyễn, Tô Chung · 2025
安,藤 栄里子, 惠,谷 容子, 阿,部 比呂子 · Japan : アルク, 2025
安,藤栄里子, 今,川和 · Japan : アルク, 2025
安,藤栄里子, 今川和 · Japan : アルク, 2025
安,藤栄里子, 惠,谷容子, 飯,嶋美知子 · Japan : アルク, 2021
向,山陽子, 小,林明子, 福,田倫子, 鈴,木伸子 · Japan : くろしお出版 , 2025
ハ,ント蔭山裕子, 共著, 伊,藤博文, 共著, 恩,村由香子, 共著, 新,山忠和, 共著, 林,千賀, 共著, 池,田悠子, 共著, 西,川寿美, 共著, 高, 見澤孟, 監修, 共著 · Japan : アルク , 2023
安,藤節子, 小,川誉子美 · Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2001
石,黒圭, 筒,井千絵 · Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2009
五,十嵐香子, 佐,藤茉奈花, 杉,山舞, 植,村有里沙, 金,澤美香子 · Japan : Japan Times Publishing , 2026
奥,村真希, 釜,渕優子 · Japan : アルク, 2025
市,川綾子 · Japan : アルク, 2025
JLCI 新試験研究会 · Japan : 片 岡研, 2014
星野恵子, 松本節子 · Japan : 片 岡研, 2010
3A Corporation · Japan : 3A Corporation, 2019
3A Corporation · Japan : 3A Corporation, 2011
3A Corporation · Japan : 3A Corporation, 2011
Copy availability taken from the catalogue at 11:35 on 24 Sept 2026. Loans and returns made today are not reflected here — ask at the desk if you need certainty.