Reference materials per course syllabus
留学生のためのここが大切文章表現のルール : 中上級日本語学習者対象
石,黒圭, 筒,井千絵 · Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2009
- Publisher
- Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2009
- Physical description
- 173 pages
- ISBN
- 9784883195022
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Japanese language, -- Rhetoric, -- Textbooks for foreign speakersTiếng Nhật, -- Kỹ năng viết, -- Giáo trình
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90725 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 May 2026, 11:01 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883195022 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | jap |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 I-313H |
| 100Main entry – personal name | 石,黒圭 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Quy tắc cơ bản về cách diễn đạt câu dành cho sinh viên quốc tế : Dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp đến nâng cao / Kei Ishiguro, Chie Tsutsui |
| 245Title statement | 留学生のためのここが大切文章表現のルール : 中上級日本語学習者対象 / 石黒圭, 筒井千絵 |
| 246Varying form of title | Ryūgakusei no tame no koko ga taisetsu bunshō hyōgen no rūru : chūjōkyū nihongo gakushūsha taishō |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2009 |
| 300Physical description | 173 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Study program information note | Nhật Bản học, Cú pháp học tiếng Nhật , ĐCCT - 2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 筒,井千絵 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90725=005 20260527110134.000=008 130925=020 ##$a9784883195022=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajap=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bI-313H=100 1#$a石,黒圭=242 00$aQuy tắc cơ bản về cách diễn đạt câu dành cho sinh viên quốc tế : $bDành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp đến nâng cao / $cKei Ishiguro, Chie Tsutsui=245 00$a留学生のためのここが大切文章表現のルール : $b中上級日本語学習者対象 / $c石黒圭, 筒井千絵=246 00$aRyūgakusei no tame no koko ga taisetsu bunshō hyōgen no rūru : $bchūjōkyū nihongo gakushūsha taishō=260 ##$aJapan : $bスリーエーネット ワーク 3ANET , $c2009=300 ##$a173 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aNhật Bản học, $bCú pháp học tiếng Nhật , $iĐCCT - 2025=650 #0$aJapanese language, $xRhetoric, $xTextbooks for foreign speakers=650 #4$aTiếng Nhật, $xKỹ năng viết, $xGiáo trình=700 1#$a筒,井千絵=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aCú pháp học tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051401=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051399, 100051400=LDR 01577nz a2000337 4500

