Newspapers & journals
Đối chiếu thành ngữ có từ hoa trong tiếng Việt và từ 花 trong tiếng Nhật
Vũ, Thị Lan Hương · 2026
- Publisher
- 2026
- Physical description
- 9 pages
- Dewey classification
- 415.9
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 91143 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jun 2026, 09:19 |
| 008Fixed-length data elements | 260625syyyy vn |
| 082Dewey Decimal call number | 415.9 |
| 100Main entry – personal name | Vũ, Thị Lan Hương |
| 242Translation of title by cataloging agency | Comparing idioms containing the word "Hoa" in Vietnamese and the word "花" in Japanese / Vu Thi Lan Huong |
| 245Title statement | Đối chiếu thành ngữ có từ hoa trong tiếng Việt và từ 花 trong tiếng Nhật / Vũ Thị Lan Hương |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2026 |
| 300Physical description | 9 trang |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 4 (380) 2026 trang 166 - 174 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 91143=005 20260625091951.000=008 260625syyyy vn=082 14$a415.9=100 1#$aVũ, Thị Lan Hương=242 0#$aComparing idioms containing the word "Hoa" in Vietnamese and the word "花" in Japanese / $cVu Thi Lan Huong=245 10$aĐối chiếu thành ngữ có từ hoa trong tiếng Việt và từ 花 trong tiếng Nhật / $cVũ Thị Lan Hương=260 ##$c2026=300 ##$a9 trang=650 #0$a"Hoa" (flower)=650 #0$aDifference=650 #0$aJapanese idioms=650 #0$aSimilarit=650 #0$aVietnamese idioms=650 #0$a花 (flower)=650 #4$aHoa=650 #4$aKhác biệt=650 #4$aThành ngữ Tiếng Nhật=650 #4$aThành ngữ Tiếng Việt=650 #4$aTương đồng=650 #4$a花=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 4 (380) 2026 trang 166 - 174=LDR 01056nas a2200301Ia 4500
