Core textbooks per course syllabus
改訂版耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN3
安,藤栄里子, 惠,谷容子, 飯,嶋美知子 · Japan : アルク, 2021
- Publisher
- Japan : アルク, 2021
- Physical description
- 234 pages
- ISBN
- 9784757436916
- Dewey classification
- 495.68
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90729 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Aug 2026, 16:13 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784757436916 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | jap |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 K103T |
| 242Translation of title by cataloging agency | Phiên bản sửa đổi: Học từ vựng tiếng Nhật cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật N3 bằng tai / Eriko Ando, Yoko Eya, Michiko Iijima |
| 245Title statement | 改訂版耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN3 / 安藤栄里子, 惠谷容子, 飯嶋美知子 |
| 246Varying form of title | Kaiteiban Mimi kara oboeru Nihongo Nōryoku Shiken Goi Torēningu N3 |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : アルク, 2021 |
| 300Physical description | 234 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Study program information note | Nhật Bản học, Đọc - Hán tự tiếng Nhật 4, ĐCCT - 2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 90729=005 20260827161311.000=008 130925=020 ##$a9784757436916=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajap=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK103T=242 00$aPhiên bản sửa đổi: Học từ vựng tiếng Nhật cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật N3 bằng tai / $cEriko Ando, Yoko Eya, Michiko Iijima=245 00$a改訂版耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN3 / $c安藤栄里子, 惠谷容子, 飯嶋美知子=246 00$aKaiteiban Mimi kara oboeru Nihongo Nōryoku Shiken Goi Torēningu N3=250 ##$aTái bản lần thứ 2=260 ##$aJapan : $bアルク, $c2021=300 ##$a234 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc - Hán tự tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2025=650 #0$aJapanese language $xVocabulary $xExaminations=650 #4$aTiếng Nhật $xTừ vựng $xLuyện thi=700 1#$a安,藤栄里子=700 1#$a惠,谷容子=700 1#$a飯,嶋美知子=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐọc - Hán tự tiếng Nhật 4=722 ##$aHán tự tổng hợp=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051416, 100051417=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051413, 100051414, 100051415=LDR 01596nz a2000373 4500

