Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Digital marketing analytics : making sense of consumer data in a digital world
Hemann, Chuck · New York : Pearson, 2018
- Nhà xuất bản
- New York : Pearson, 2018
- Mô tả vật lý
- 252 trang
- ISBN
- 9780789759603
- Phân loại Dewey
- 658.5
- Chủ đề
- Digital mediaInternet marketingMarketing--ManagementPhương tiện kỹ thuật sốSocial mediaTiếp thị qua InternetTiếp thị--Quản lýMạng xã hội
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83002 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 08:33 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780789759603 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.5 H202A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hemann, Chuck |
| 245Nhan đề chính | Digital marketing analytics : making sense of consumer data in a digital world / Chuck Hemann, Ken Burbary; [foreword by Jeremiah Owyang] |
| 250Lần xuất bản | 2nd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Pearson, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 252 pages : minh họa ; 16x26cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index |
| 505Phụ chú nội dung được định dạng | Understanding the synergetic digital ecosystem -- Understanding digital analytics concepts -- Choosing your analytics tools -- Digital analysis : brand -- Digital analysis : audience -- Digital analysis : ecosystem -- Return on investment -- Understanding digital influence -- How to use digital analytics to inform marketing programs -- Improving customer service -- Using digital analytics to anticipate a crisis -- Launching a new product -- Building your research plan -- Building reports that will actually be useful -- The future of digital data |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh -- Chuyên ngành makerting, Marketing Kỹ thuật số, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Mạng xã hội |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Burbary, Ken |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 83002=005 20260903083340.000=008 131203=020 ##$a9780789759603=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a658.5 $bH202A=100 1#$aHemann, Chuck=245 10$aDigital marketing analytics : $bmaking sense of consumer data in a digital world / $cChuck Hemann, Ken Burbary; [foreword by Jeremiah Owyang]=250 ##$a2nd edition=260 ##$aNew York : $bPearson, $c2018=300 ##$axix, 252 pages : $bminh họa ; $c16x26cm=504 ##$aIncludes bibliographical references and index=505 #0$aUnderstanding the synergetic digital ecosystem -- Understanding digital analytics concepts -- Choosing your analytics tools -- Digital analysis : brand -- Digital analysis : audience -- Digital analysis : ecosystem -- Return on investment -- Understanding digital influence -- How to use digital analytics to inform marketing programs -- Improving customer service -- Using digital analytics to anticipate a crisis -- Launching a new product -- Building your research plan -- Building reports that will actually be useful -- The future of digital data=526 0#$aQuản trị kinh doanh -- Chuyên ngành makerting, $bMarketing Kỹ thuật số, $iĐCCT - 2021=650 #0$aDigital media=650 #0$aInternet marketing=650 #0$aMarketing, $xManagement=650 #0$aPhương tiện kỹ thuật số=650 #0$aSocial media=650 #0$aTiếp thị qua Internet=650 #0$aTiếp thị, $xQuản lý=653 #4$aMạng xã hội=700 1#$aBurbary, Ken=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aMarketing Kỹ thuật số=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047443=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047441, 100047442=LDR 02113nz a2200421n 4500

