VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

高级汉语口语-主题交际 = Advanced spoken chinese - communication centred on topics

章, 纪孝 (Zhang, Ji Xiao) · 北京 (Bắc Kinh) : 北京语言大学出版社参 (Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh), 1997

Nhà xuất bản
北京 (Bắc Kinh) : 北京语言大学出版社参 (Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh), 1997
Mô tả vật lý
285 trang
Phân loại Dewey
495.183
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Hóc Môn — Kho 6ACòn 1 trên 1 bảnĐược
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 1 trên 1 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát825
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi25/07/2023 · 14:13
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định230621
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.183 H106J
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân章, 纪孝 (Zhang, Ji Xiao)
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcTiếng Trung giao tiếp nâng cao theo chủ đề / Trương Tế Tiêu
245Nhan đề chính高级汉语口语-主题交际 = Advanced spoken chinese - communication centred on topics / 章纪孝 (Zhang Ji Xiao)
250Lần xuất bản第六次印刷 (in lần thứ sáu)
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)北京 (Bắc Kinh) : 北京语言大学出版社参 (Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh), 1997
300Mô tả vật lý285页 : 插图 ; 14x20厘米
546Phụ chú ngôn ngữ用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • 中文交流
  • 中文-说
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát
  • Tiếng Trung - nói
  • Tiếng Trung giao tiếp
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhânTrương Tế Tiêu (章纪孝)
852Nơi lưu giữ
  • Kho 6A 100003255
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003254
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập