=001 825=005 20230725141348.000=008 230621=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.183 $bH106J=100 1#$a章, 纪孝 (Zhang, Ji Xiao)=242 1#$aTiếng Trung giao tiếp nâng cao theo chủ đề / $cTrương Tế Tiêu=245 ##$a高级汉语口语-主题交际 = Advanced spoken chinese - communication centred on topics / $c章纪孝 (Zhang Ji Xiao)=250 ##$a第六次印刷 (in lần thứ sáu)=260 ##$a北京 (Bắc Kinh) : $b北京语言大学出版社参 (Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh), $c1997=300 ##$a285页 : $b插图 ; $c14x20厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a中文交流=650 #0$a中文-说=653 ##$aTiếng Trung - nói=653 ##$aTiếng Trung giao tiếp=700 1#$aTrương Tế Tiêu (章纪孝)=852 ##$bKho 6A $j100003255=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003254=LDR 01219nz a2200325n 4500