Tài liệu tham khảo
Customer relationship management : Electronic customer care in the New Economy
Muther, Andreas · Germany : Springer, 2002
- Nhà xuất bản
- Germany : Springer, 2002
- Mô tả vật lý
- 131 trang
- ISBN
- 3540413774
- Phân loại Dewey
- 658.8
- Chủ đề
- Call centers--Management--Handbooks, manuals, etcCustomer relations--Management--Handbooks, manuals, etcQuan hệ khách hàng--Marketing--Sổ tay, hướng dẫn,v.vTrung tâm thông tin--Sổ tay, hướng dẫn,v.v
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55458 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2018 · 09:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140523 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 3540413774 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | gw |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.8 M522H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Muther, Andreas |
| 245Nhan đề chính | Customer relationship management : Electronic customer care in the New Economy / Andreas Muther |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Germany : Springer, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 131tr. : minh họa ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Trên trang nhan đề có ghi: With 49 figures and 8 tables |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 55458=005 20180410092705.000=008 140523=020 ##$a3540413774=041 0#$aeng=044 ##$agw=082 00$a658.8 $bM522H=100 1#$aMuther, Andreas=245 10$aCustomer relationship management : $bElectronic customer care in the New Economy / $cAndreas Muther=260 ##$aGermany : $bSpringer, $c2002=300 ##$a131tr. : $bminh họa ; $c24 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: With 49 figures and 8 tables=541 ##$aTặng=650 #0$aCall centers $xManagement $vHandbooks, manuals, etc.=650 #0$aCustomer relations $xManagement $vHandbooks, manuals, etc.=650 #4$aQuan hệ khách hàng $xMarketing $vSổ tay, hướng dẫn,v.v...=650 #4$aTrung tâm thông tin $vSổ tay, hướng dẫn,v.v...=841 ##$bKho 1 $j100041126=LDR 01035nam a2200289 45e0

