CDROM
Understanding foodservice cost control : An operational text for food, beverage, and labor costs
Sanders, Edward E · Upper Saddle River, NJ : Pearson/Prentice Hall, 2008
- Nhà xuất bản
- Upper Saddle River, NJ : Pearson/Prentice Hall, 2008
- Mô tả vật lý
- 100034686 trang
- ISBN
- 0-13-171487-2;9780131714878
- Phân loại Dewey
- 647.95;A1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 33489 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/03/2016 · 10:02 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140516 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey |
|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sanders, Edward E. |
| 245Nhan đề chính | Understanding foodservice cost control : An operational text for food, beverage, and labor costs / Edward E. Sanders, Timothy H. Hill, Donna J. Faria |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Upper Saddle River, NJ : Pearson/Prentice Hall, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | CD- Sách(100034686)+ CD coppy không được - cho mượn CD |
| 500Phụ chú chung |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Hospitality industry--Cost control |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Khách sạn -- Quản trị -- Marketing |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | CDROM |
=001 33489=005 20160302100238.4=008 140516=020 ##$a0-13-171487-2=020 ##$a9780131714878=041 ##$aEng=082 ##$a647.95 $bS107Er=082 ##$aA1=100 ##$aSanders, Edward E.=245 ##$aUnderstanding foodservice cost control : $bAn operational text for food, beverage, and labor costs / $cEdward E. Sanders, Timothy H. Hill, Donna J. Faria=250 ##$a3rd ed=260 ##$aUpper Saddle River, NJ : $bPearson/Prentice Hall, $c2008=300 ##$aCD- Sách(100034686)+ CD coppy không được - cho mượn CD=500 ##$aIncludes index=500 ##$aPreviously published under title: Foodservice profitability, 2nd ed., 2001.=650 ##$aHospitality industry $xCost control=653 ##$aKhách sạn -- Quản trị -- Marketing=700 ##$aFaria, Donna J.=700 ##$aHill, Timothy H.=700 ##$aSanders, Edward E. $tFoodservice profitability.=841 ##$bKho CD $j400001366=LDR 01107nam a2200313 45e0

