Books, monographs & anthologies
Professional cookery skills : A practical approach
Hội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch · Hà Nội : Thế giới, 2004
- Publisher
- Hà Nội : Thế giới, 2004
- Physical description
- 158 pages
- ISBN
- 2919894250
- Dewey classification
- 647.94
- Subjects
- Ẩm thựcNhà hàng -- Nghiệp vụ
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10293 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Oct 2023, 13:55 |
| 008Fixed-length data elements | 170223 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 2919894250 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 647.94 H452Đ455 |
| 110Main entry – corporate name | Hội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch |
| 242Translation of title by cataloging agency | Giáo trình kỹ thuật nấu ăn : Cách tiếp cận thực tế. |
| 245Title statement | Professional cookery skills : A practical approach |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế giới , 2004 |
| 300Physical description | 158 ; Minh họa ; 30 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100030988, 100030989, 100030990, 100030991, 100030992 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10293=005 20231028135543.000=008 170223=020 ##$a2919894250=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a647.94 $bH452Đ455=110 1#$aHội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch=242 10$aGiáo trình kỹ thuật nấu ăn : $bCách tiếp cận thực tế.=245 10$aProfessional cookery skills : $bA practical approach=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bThế giới , $c2004=300 ##$a158 ; $bMinh họa ; $c30 cm=653 ##$aẨm thực=653 ##$aNhà hàng -- Nghiệp vụ=841 ##$bKho 1 $j100030988, 100030989, 100030990, 100030991, 100030992=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100030988, 100030989, 100030990, 100030991, 100030992=LDR 00911nz a2200253n 4500
