Books, monographs & anthologies
Kỹ thuật chế biến món ăn : Cách tiếp cận thực tế
Hội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch · Hà Nội : Thanh Niên, 2005
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên, 2005
- Physical description
- 158 pages
- Dewey classification
- 647.94
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10292 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Feb 2017, 14:24 |
| 008Fixed-length data elements | 151223 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 647.94 H452Đ455 |
| 110Main entry – corporate name | Hội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch |
| 245Title statement | Kỹ thuật chế biến món ăn : Cách tiếp cận thực tế |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2005 |
| 300Physical description | 158 + phụ lục ; 30 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10292=005 20170223142451.0=008 151223=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a647.94 $bH452Đ455=110 1#$aHội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch=245 10$aKỹ thuật chế biến món ăn : $bCách tiếp cận thực tế=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2005=300 ##$a158 + phụ lục ; $c30 cm=653 ##$aẤn phẩm phổ cập=653 ##$aChế biến=653 ##$aMón ăn=653 ##$aNhà hàng -- Nghiệp vụ=653 ##$aThực phẩm=841 ##$bKho 1 $j100030963, 100030964, 100030965=841 ##$bKho Hóc Môn $j100030966, 100030967=LDR 00833nz a2200265n 4500
