Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Phương thức dẫn đầu thị trường = Discipline of market leaders
Treacy, Michael, Lê, Hồng Dung, Wiersema, Frederik D · TPHCM : Trẻ , 2008
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ , 2008
- Mô tả vật lý
- 294 trang
- Phân loại Dewey
- 658.8
- Chủ đề
- CompetitionCustomer servicesMarket segmentationQuality of productsQuản trịCạnh tranh -- quốc tếChất lượng sản phẩmDịch vụ khách hàngPhân chia thị trường
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 9995 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/11/2015 · 10:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.8 TR200M302 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Treacy, Michael |
| 245Nhan đề chính | Phương thức dẫn đầu thị trường = Discipline of market leaders / Michael Treacy |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 294 tr. ; 21 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 9995=005 20151112102903.8=008 140410=041 0#$aVie=082 ##$a658.8 $bTR200M302=100 0#$aTreacy, Michael=245 00$aPhương thức dẫn đầu thị trường = $bDiscipline of market leaders / $cMichael Treacy=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2008=300 ##$a294 tr. ; $c21 cm=650 #0$aCompetition.=650 #0$aCustomer services.=650 #0$aMarket segmentation.=650 #0$aQuality of products.=650 #0$aQuản trị=650 #4$aCạnh tranh $zquốc tế.=650 #4$aChất lượng sản phẩm.=650 #4$aDịch vụ khách hàng.=650 #4$aPhân chia thị trường.=700 1#$aLê, Hồng Dung. $edịch=700 1#$aWiersema, Frederik D. $q(Frederik Derk)=841 ##$bKho 1 $j100030210, 100030212, 100030214=841 ##$bKho Hóc Môn $j100030211, 100030213=LDR 00995nz a2200313n 4500

