Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Nhật ngữ
Seki Masaaki · Tokyo , 2002
- Nhà xuất bản
- Tokyo , 2002
- Mô tả vật lý
- 293 trang
- ISBN
- 4-88319-086-2
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 9927 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-88319-086-2 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 S201M109 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Seki Masaaki |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật ngữ |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 293 tr. |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 9927=020 ##$a4-88319-086-2=041 ##$aJap=082 ##$a495.63 $bS201M109=100 ##$aSeki Masaaki=245 ##$aTừ điển Nhật ngữ=260 ##$aTokyo , $c2002=300 ##$a293 tr.=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100029944=LDR 00401nam a2200157 4500
