Sách, chuyên khảo, tuyển tập
江城子 : 名人笔下的老南京
丁, 帆 (Đinh, Phàm), 丁帆 · 北京 : 北京出版社, 1998
- Nhà xuất bản
- 北京 : 北京出版社, 1998
- ISBN
- 7-200-03433-9
- Phân loại Dewey
- 895.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 973 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/07/2023 · 15:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230620 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-200-03433-9 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.1 Đ312P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 丁, 帆 (Đinh, Phàm) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Thành cổ Nam Kinh dưới ngòi bút của những danh nhân / Đinh Phàm |
| 245Nhan đề chính | 江城子 : 名人笔下的老南京 / 丁帆 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Jiāngchéng zi : Míngrén bǐxià de lǎo nánjīn / dinh fan |
| 250Lần xuất bản | 第一版 (1) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 北京出版社, 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 518页 ; 14x20厘米 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 丁帆 , (合成的) |
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát | Đinh Phàm (tổng hợp) |
| 850Tổ chức lưu giữ | 原文来自加州大学 (Original from the University of California) |
| 852Nơi lưu giữ | Kho 6A 100003472 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 973=005 20230725154011.000=008 230620=020 ##$a7-200-03433-9=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a895.1 $bĐ312P=100 ##$a丁, 帆 (Đinh, Phàm)=242 1#$aThành cổ Nam Kinh dưới ngòi bút của những danh nhân / $cĐinh Phàm=245 ##$a江城子 : $b名人笔下的老南京 / $c丁帆=246 10$aJiāngchéng zi : $bMíngrén bǐxià de lǎo nánjīn / $cdinh fan=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a北京 : $b北京出版社, $c1998=300 ##$a518页 ; $c14x20厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a历史 - $c中国=650 #0$a文学 - $c中国=653 ##$aLịch sử - $cTrung quốc=653 ##$aVăn học - $cTrung quốc=700 0#$a丁帆 , $e(合成的)=720 ##$aĐinh Phàm $e(tổng hợp)=850 ##$a原文来自加州大学 (Original from the University of California)=852 ##$bKho 6A $j100003472=LDR 01194nz a2200337n 4500

