Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Business : its legal, ethical, and global environment
Jennings, Marianne Moody · Mason, Ohio : Thomson/West, 2006
- Nhà xuất bản
- Mason, Ohio : Thomson/West, 2006
- Mô tả vật lý
- 925 trang
- ISBN
- 0324204889
- Phân loại Dewey
- 346.7307
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tóm tắt nội dung
Glossary(p.G1-21)
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 6 trên 6 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 9648 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/11/2025 · 09:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131206 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0324204889 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 346.7307 J204M109 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jennings, Marianne Moody |
| 245Nhan đề chính | Business : its legal, ethical, and global environment / Marianne Moody Jennings. |
| 250Lần xuất bản | 7th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Mason, Ohio : Thomson/West, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | xxvi, 925p : Col. ill. , forms ; 27cm + CD-ROM |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes appendix(p.A1-43), table of case(p. T1-19) and index(p. I1-19) |
| 520Tóm tắt/chú giải | Glossary(p.G1-21) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 9648=005 20251103090137.000=008 131206=020 ##$a0324204889 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 04$a346.7307 $bJ204M109=100 1#$aJennings, Marianne Moody=245 10$aBusiness : $bits legal, ethical, and global environment / $cMarianne Moody Jennings.=250 ##$a7th ed.=260 ##$aMason, Ohio : $bThomson/West, $c2006=300 ##$axxvi, 925p : $bCol. ill. , forms ; $c27cm + $eCD-ROM=504 ##$aIncludes appendix(p.A1-43), table of case(p. T1-19) and index(p. I1-19)=520 ##$aGlossary(p.G1-21)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aBusiness ethics.=650 #0$aCommercial law $zUnited States.=650 #0$aLuật $xDoanh nghiệp.=841 ##$bKho 1 $j100029413, 100029414, 100029415, 100033997, 100033999=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029416, 100029417=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100029416, 100029417, 100048485=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100029413, 100029414, 100029415, 100033997, 100033999=LDR 01155nam a2200301 4500

