Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Nhật - Việt
Lê, Đức Niệm · Hà Nội : Phương Đông , 2005
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Phương Đông , 2005
- Mô tả vật lý
- 1879 trang
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển Tiếng Nhật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 9595 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/04/2018 · 14:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20180416 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 T550Đ |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật - Việt / Lê Đức Niệm...[và những người khác] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Phương Đông , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 1879tr. ; 24 cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Từ điển Tiếng Nhật Từ điển Tiếng Việt |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê, Đức Niệm |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 9595=005 20180416144847.000=008 20180416=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aJap=082 0#$a495.63 $bT550Đ=245 00$aTừ điển Nhật - Việt / $cLê Đức Niệm...[và những người khác]=260 ##$aHà Nội : $bPhương Đông , $c2005=300 ##$a1879tr. ; $c24 cm.=650 #4$aTừ điển Tiếng Nhật $bTừ điển Tiếng Việt=700 1#$aLê, Đức Niệm=841 ##$bKho 1 $j100029227=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029225, 100029226=LDR 00622nam a2200193 4500
