Sách kỹ năng
Cultural Competence in Healthcare and Healthcare Education
Andreou, Panayiota, Constantinou, Costas S, Nikitara, Monica, Papageorgiou, Alexia · Switzerland : MDPI, 2022
- Nhà xuất bản
- Switzerland : MDPI, 2022
- Mô tả vật lý
- 157 trang
- ISBN
- 9783036561011
- Phân loại Dewey
- 362.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91581 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/10/2026 · 14:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9783036561011 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | sz |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 362.1 C510T |
| 245Nhan đề chính | Cultural Competence in Healthcare and Healthcare Education / Costas S Constantinou, Panayiota Andreou, Monica Nikitara, Alexia Papageorgiou |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Switzerland : MDPI, 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 157 pages : color illustration ; 17x25cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91581=005 20261014142542.000=008 130925=020 ##$a9783036561011=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asz=082 04$a362.1 $bC510T=245 10$aCultural Competence in Healthcare and Healthcare Education / $cCostas S Constantinou, Panayiota Andreou, Monica Nikitara, Alexia Papageorgiou=260 ##$aSwitzerland : $bMDPI, $c2022=300 ##$a157 pages : $bcolor illustration ; $c17x25cm=650 #0$aMedical care $xCultural aspects=650 #4$aChăm sóc y tế $xKhía cạnh văn hóa=700 1#$aAndreou, Panayiota=700 1#$aConstantinou, Costas S=700 1#$aNikitara, Monica=700 1#$aPapageorgiou, Alexia=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100052610=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100052608, 100052609=LDR 01020nz a2000289 4500
