Tài liệu tham khảo
Destination C1&C2 : Grammar & Vocabulary with answer key = Giáo trình học ngữ pháp và từ vựng tiếng anh Destination C1&C2
Mann, Malcolm, Mai Bùi, Taylore-Knowles, Steve · TPHCM : Thời Đại; Macmillan, 2014
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thời Đại; Macmillan, 2014
- Mô tả vật lý
- 311 trang
- ISBN
- 978-604-87-0956-3
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91475 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/09/2026 · 14:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-604-87-0956-3 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 M107M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mann, Malcolm |
| 245Nhan đề chính | Destination C1&C2 : Grammar & Vocabulary with answer key = Giáo trình học ngữ pháp và từ vựng tiếng anh Destination C1&C2 / Malcolm Mann, Steve Taylore-Knowles; Mai Bùi giới thiệu. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thời Đại; Macmillan, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 311 pages : illustrations ; 19x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Ngữ pháp-- Tiếng Anh-- Từ vựng |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 100052366, 100052367 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 91475=005 20260924145043.000=008 130925=020 ##$a978-604-87-0956-3=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.2 $bM107M=100 1#$aMann, Malcolm=245 10$aDestination C1&C2 : Grammar & Vocabulary with answer key = $bGiáo trình học ngữ pháp và từ vựng tiếng anh Destination C1&C2 / $cMalcolm Mann, Steve Taylore-Knowles; Mai Bùi giới thiệu.=260 ##$aTPHCM : $bThời Đại; Macmillan, $c2014=300 ##$a311 pages : $billustrations ; $c19x27cm=650 #4$aNgữ pháp-- Tiếng Anh-- Từ vựng=700 0#$aMai Bùi, $eGiới thiệu=700 1#$aTaylore-Knowles, Steve=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100052366, 100052367=LDR 00976nz a2000253 4500
