Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
International Economics : Theory and Policy
Krugman, Paul R · UK : Pearson, 2023
- Nhà xuất bản
- UK : Pearson, 2023
- Mô tả vật lý
- 817 trang
- ISBN
- 9781292409719
- Phân loại Dewey
- 337
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91454 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/09/2026 · 13:13 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292409719 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 337 KR507M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Krugman, Paul R. |
| 245Nhan đề chính | International Economics : Theory and Policy. Global Edition / Paul R. Krugman, Maurice Obstfeld, Marc J. Melitz. |
| 250Lần xuất bản | Twelfth Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Pearson, 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 817 pages : illustrations ; 21x26cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Quan hệ Kinh tế Quốc tế, ĐCCT 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 91454=005 20260916131321.000=008 130925=020 ##$a9781292409719=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a337 $bKR507M=100 1#$aKrugman, Paul R.=245 10$aInternational Economics : $bTheory and Policy. $sGlobal Edition / $cPaul R. Krugman, Maurice Obstfeld, Marc J. Melitz.=250 ##$aTwelfth Edition=260 ##$aUK : $bPearson, $c2023=300 ##$a817 pages : $billustrations ; $c21x26cm.=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuan hệ Kinh tế Quốc tế, $iĐCCT 2025=650 #0$aInternational economics=650 #4$aQuan hệ Kinh tế quốc tế=700 1#$aMelitz, Marc J.=700 1#$aObstfeld, Maurice=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aQuan hệ kinh tế quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100052153=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100052151, 100052152=LDR 01139nz a2000325 4500
