Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Pathways : Listening, Speaking, And Critical Thinking .1
Hughes, John · USA : National Geographic Learning, 2026
- Nhà xuất bản
- USA : National Geographic Learning, 2026
- Mô tả vật lý
- 215 trang
- ISBN
- 9798214051543
- Phân loại Dewey
- 428.1
- Chủ đề
- Critical thinkingEnglish language--ListeningEnglish language--SpeakingTiếng Anh--NgheTiếng Anh--NóiTư duy phản biện
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91372 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/08/2026 · 15:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9798214051543 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.1 H507H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hughes, John |
| 245Nhan đề chính | Pathways : Listening, Speaking, And Critical Thinking. 1. Vietnam Edition / John Hughes |
| 250Lần xuất bản | Third Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : National Geographic Learning, 2026 |
| 300Mô tả vật lý | 215 trang : color illustrations ; 22x28cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 91372=005 20260826150114.000=008 130925=020 ##$a9798214051543=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a428.1 $bH507H=100 1#$aHughes, John=245 10$aPathways : $bListening, Speaking, And Critical Thinking. $n1. $sVietnam Edition / $cJohn Hughes=250 ##$aThird Edition=260 ##$aUSA : $bNational Geographic Learning, $c2026=300 ##$a215 trang : $bcolor illustrations ; $c22x28cm.=650 #0$aCritical thinking=650 #0$aEnglish language $xListening=650 #0$aEnglish language $xSpeaking=650 #4$aTiếng Anh $xNghe=650 #4$aTiếng Anh $xNói=650 #4$aTư duy phản biện=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng nghe nói tiếng Anh 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051620, 100051621=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051618, 100051619=LDR 01133nz a2000337 4500
