Tài liệu tham khảo
Minh Tân biên soạn ; Hoài Anh hiệu đính : 일상 한국어 베트남어 사전
Minh Tân · Hà Nội : Dân trí, 2023
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Dân trí, 2023
- Mô tả vật lý
- 659 trang
- ISBN
- 978-604-356-929-2
- Phân loại Dewey
- 495.73
- Chủ đề
- Tiếng Hàn QuốcTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Hàn
Tóm tắt nội dung
Khoảng 16000 mục từ
Lượng từ vựng phong phú và đa dạng
Phần dịch nghĩa công phu và chính xác
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91324 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/07/2026 · 07:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-604-356-929-2 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.73 M312T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Minh Tân |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Hàn Việt thông dụng = 일상 한국어 베트남어 사전 / Minh Tân biên soạn ; Hoài Anh hiệu đính |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội ; Dân trí, 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 659 trang : minh họa ; 11x18cm |
| 520Tóm tắt/chú giải | Khoảng 16000 mục từ; Lượng từ vựng phong phú và đa dạng; Phần dịch nghĩa công phu và chính xác |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | HoàiAnh hiệu đính |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 91324=005 20260723075849.000=008 131017=020 ##$a978-604-356-929-2=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie $bkor=044 ##$avm=082 04$a495.73 $bM312T=100 0#$aMinh Tân=245 10$aTừ điển Hàn Việt thông dụng = $b일상 한국어 베트남어 사전 / $aMinh Tân biên soạn ; Hoài Anh hiệu đính=260 ##$aHà Nội ; $bDân trí, $c2023=300 ##$a659 trang : $bminh họa ; $c11x18cm=520 ##$aKhoảng 16000 mục từ; Lượng từ vựng phong phú và đa dạng; Phần dịch nghĩa công phu và chính xác=650 #4$aTiếng Hàn Quốc=650 #4$aTừ điển=700 1#$aHoàiAnh $ehiệu đính=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051894=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051895=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051893=LDR 01081nz a2200289n 4500
