Sách kỹ năng
Từ điển Việt Hoa = 越华词典
Phạm, Minh Kha · Hà Nội : Hồng Đức , 2025
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Hồng Đức , 2025
- Mô tả vật lý
- 917 trang
- ISBN
- 8935074136060
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91323 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/07/2026 · 14:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935074136060 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 PH104K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phạm, Minh Kha |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Vietnamese Chines Dictionary |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Việt Hoa = 越华词典 / Phạm Minh Kha, Xuân Huy. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Hồng Đức , 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 917 trang ; 10x16cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Từ điển |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91323=005 20260722144242.000=008 130925=020 ##$a8935074136060=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.63 $bPH104K=100 0#$aPhạm, Minh Kha=242 10$aVietnamese Chines Dictionary=245 10$aTừ điển Việt Hoa = $b越华词典 / $cPhạm Minh Kha, Xuân Huy.=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2025=300 ##$a917 trang ; $c10x16cm.=650 #4$aTừ điển=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051889=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051888=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051887=LDR 00840nz a2000265 4500
