Sách kỹ năng
Từ điển Nhật - Việt Việt Nhật = 日-越越日辞典
Minh Tân · Hà Nội : Hồng Đức , 2025
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Hồng Đức , 2025
- Mô tả vật lý
- 1605 trang
- ISBN
- 8935236425766
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91318 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/07/2026 · 14:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935236425766 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 M312T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Minh Tân, Biên soạn |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Vietnamese - Vietnamese Japanese Dictionary |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật - Việt Việt Nhật = 日-越越日辞典 / Minh Tân |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Hồng Đức , 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 1605 trang ; 10x18cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Từ điển |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91318=005 20260722142528.000=008 130925=020 ##$a8935236425766=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$ajpn=044 ##$avm=082 04$a495.63 $bM312T=100 0#$aMinh Tân, $eBiên soạn=242 10$aJapanese Vietnamese - Vietnamese Japanese Dictionary=245 10$aTừ điển Nhật - Việt Việt Nhật = $b日-越越日辞典 / $cMinh Tân=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2025=300 ##$a1605 trang ; $c10x18cm.=650 #4$aTừ điển=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051886=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051885=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051884=LDR 00881nz a2000265 4500
