Sách kỹ năng
Từ điển Nhật - Việt : 常用漢越熟語辞典
Nguyễn, Văn Khang, Chủ biên · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Mô tả vật lý
- 894 trang
- ISBN
- 8935236430296
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91316 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/07/2026 · 14:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935236430296 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 NG527K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Văn Khang, Chủ biên |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | English Japanese Dictionary |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật - Việt = 常用漢越熟語辞典 / Nguyễn Văn Khang, Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 894 trang ; 16x24cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Từ điển |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91316=005 20260722142435.000=008 130925=020 ##$a8935236430296=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$ajpn=044 ##$avm=082 04$a495.63 $bNG527K=100 0#$aNguyễn, Văn Khang, $eChủ biên=242 10$aEnglish Japanese Dictionary=245 10$aTừ điển Nhật - Việt = $b常用漢越熟語辞典 / $cNguyễn Văn Khang, Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim.=250 ##$aTái bản lần 3=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội , $c2023=300 ##$a894 trang ; $c16x24cm.=650 #4$aTừ điển=700 1#$aHoàng, Anh Thi=700 1#$aLê, Thanh Kim=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051883=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051882=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051881=LDR 01017nz a2000301 4500
