Sách kỹ năng
Câu cá trên trời = Bluefishing : Cách biến những điều không thể thành có thể
Sims, Steve · Hà Nội : Thanh niên ; Công ty Sách Alpha, 2020
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thanh niên ; Công ty Sách Alpha, 2020
- Mô tả vật lý
- 244 trang
- ISBN
- 9786049781261
- Phân loại Dewey
- 650.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91309 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/07/2026 · 14:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786049781261 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 650.1 S310S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sims, Steve |
| 245Nhan đề chính | Câu cá trên trời = Bluefishing : Cách biến những điều không thể thành có thể / Steve Sims ; An Nam Chi Tửu dịch |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thanh niên ; Công ty Sách Alpha, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 244 trang : minh họa ; 13x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | An Nam Chi Tửu dịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91309=005 20260722142033.000=008 131017=020 ##$a9786049781261=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie $heng=044 ##$avm=082 04$a650.1 $bS310S=100 1#$aSims, Steve=245 10$aCâu cá trên trời = Bluefishing : $bCách biến những điều không thể thành có thể / $cSteve Sims ; An Nam Chi Tửu dịch=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên ; Công ty Sách Alpha, $c2020=300 ##$a244 trang : $bminh họa ; $c13x21cm=650 #4$aBí quyết thành công=650 #4$aKinh doanh=700 1#$aAn Nam Chi Tửu $edịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051814=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051812, 100051813=LDR 00940nz a2200265n 4500
