Sách kỹ năng
Từ điển Anh - Việt : English Vietnamese Dictionary
The Windy · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025
- Mô tả vật lý
- 1570 trang
- ISBN
- 8935246947791
- Phân loại Dewey
- 423
- Chủ đề
- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91297 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/07/2026 · 11:33 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935246947791 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 423 T550Đ |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | The Windy |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / The Windy; Lâm Quang Đông: tu chỉnh, hiệu đính. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ 8 (nối bản lần 1) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 1570 trang ; 12x18cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Từ điển |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lâm, Quang Đông, PGS.TS, Tu chỉnh và hiệu đính |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 91297=005 20260722113318.000=008 130925=020 ##$a8935246947791=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 04$a423 $bT550Đ=110 0#$aThe Windy=245 10$aTừ điển Anh - Việt = $bEnglish Vietnamese Dictionary / $cThe Windy; Lâm Quang Đông: tu chỉnh, hiệu đính.=250 ##$aTái bản lần thứ 8 (nối bản lần 1)=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội , $c2025=300 ##$a1570 trang ; $c12x18cm.=650 #4$aTừ điển=700 1#$aLâm, Quang Đông, $cPGS.TS, $eTu chỉnh và hiệu đính=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051856=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051855=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051854=LDR 00994nz a2000277 4500
