Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Nguyên lý kế toán
Phạm, Ngọc Toàn, TS, ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh · TP. Hồ Chí Minh : Dân Trí; Kinh Tế Books, 2025
- Nhà xuất bản
- TP. Hồ Chí Minh : Dân Trí; Kinh Tế Books, 2025
- Mô tả vật lý
- 253 trang
- Phân loại Dewey
- 657
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91271 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/07/2026 · 13:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 PH104T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phạm, Ngọc Toàn TS ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Accounting Principles / Pham Ngoc Toan, Vo Van Nhi |
| 245Nhan đề chính | Nguyên lý kế toán / Phạm Ngọc Toàn, Võ Văn Nhị |
| 250Lần xuất bản | 11 (Theo thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ Tài Chính) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. Hồ Chí Minh : Dân Trí; Kinh Tế Books, 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 253trang : minh họa ; 20x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Võ, Văn Nhị PGS.TS ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 91271=005 20260727131141.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 $bPH104T=100 1#$aPhạm, Ngọc Toàn $cTS $uĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh=242 10$aAccounting Principles / $cPham Ngoc Toan, Vo Van Nhi=245 10$aNguyên lý kế toán / $cPhạm Ngọc Toàn, Võ Văn Nhị=250 ##$a11 (Theo thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ Tài Chính)=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bDân Trí; Kinh Tế Books, $c2025=300 ##$a253trang : $bminh họa ; $c20x26cm=650 #0$aAccounting $xStudy and teaching=650 #4$aKế toán $xHọc tập và giảng dạy=700 1#$aVõ, Văn Nhị $cPGS.TS $uĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh=721 ##$aKế toán=722 ##$aNguyên lý kế toán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051707, 100051708=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051704, 100051705, 100051706=LDR 01204nz a2200301n 4500
