Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Supply Chain Network Design : How to Create Resilient, Agile and Sustainable Supply Chains
Dasgupta, Das · UK : Kogan Page, 2024
- Nhà xuất bản
- UK : Kogan Page, 2024
- Mô tả vật lý
- 363 trang
- ISBN
- 9781398614918
- Phân loại Dewey
- 658.7
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91202 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/07/2026 · 13:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781398614918 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.7 D109G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dasgupta, Das |
| 245Nhan đề chính | Supply Chain Network Design : How to Create Resilient, Agile and Sustainable Supply Chains / Das Dasgupta |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Kogan Page , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 363 pages : color illustrations ; 16x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Logistics - 2025, Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng bền vững, ĐCCT-2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 91202=005 20260707132804.000=008 130925=020 ##$a9781398614918=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.7 $bD109G=100 1#$aDasgupta, Das=245 10$aSupply Chain Network Design : $bHow to Create Resilient, Agile and Sustainable Supply Chains / $cDas Dasgupta=260 ##$aUK : $bKogan Page , $c2024=300 ##$a363 pages : $bcolor illustrations ; $c16x23cm=526 0#$aLogistics - 2025, $bQuản trị Logistics và chuỗi cung ứng bền vững, $iĐCCT-2025=650 #0$aSupply chain management.=650 #4$aQuản trị chuỗi cung ứng.=721 ##$aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051661=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051659, 100051660=LDR 01031nz a2000277 4500
