Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Flipping a Swith : Your Guide to Happiness and Financial in Later Life
O'Neill, Barbara, Ph.D · US : Atlantic Publishing Group, 2020
- Nhà xuất bản
- US : Atlantic Publishing Group, 2020
- Mô tả vật lý
- 281 trang
- ISBN
- 9781620236864
- Phân loại Dewey
- 158.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91185 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/07/2026 · 15:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781620236864 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 158.1 O-431-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | O'Neill, Barbara, Ph.D |
| 245Nhan đề chính | Flipping a Swith : Your Guide to Happiness and Financial in Later Life / Barbara O'Neill. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | US : Atlantic Publishing Group , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 281 pages : color illustrations ; 15x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kiểm toán, Tài chính cá nhân, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 91185=005 20260706155146.000=008 130925=020 ##$a9781620236864=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a158.1 $bO-431-I=100 1#$aO'Neill, Barbara, $cPh.D=245 10$aFlipping a Swith : $bYour Guide to Happiness and Financial in Later Life / $cBarbara O'Neill.=260 ##$aUS : $bAtlantic Publishing Group , $c2020=300 ##$a281 pages : $bcolor illustrations ; $c15x23cm=526 0#$aKiểm toán, $bTài chính cá nhân, $iĐCCT-2023=650 #0$aSelf-actualization (Psychology)=650 #4$aQuản lý -- Lập kế hoạch, $zTài chính=650 #4$aTâm lý học tập=721 ##$aKiểm toán=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051649=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051647, 100051648=LDR 01088nz a2000301 4500
