Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Life : Studen's Book .A1-A2
Hughes, John · UK : National Geographic Learning, 2025
- Nhà xuất bản
- UK : National Geographic Learning, 2025
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- ISBN
- 9789815242928
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Study and teaching--VietnamEnglish language--Textbooks for foreign speakersEnglish languageTiếng Anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91184 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/07/2026 · 14:33 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789815242928 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 H507H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hughes, John |
| 245Nhan đề chính | Life : Studen's Book. A1-A2. Vietnam Edition / John Hughes, Hellen Stephenson, Paul Dummett. |
| 250Lần xuất bản | Second Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : National Geographic Learning , 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 190 pages : color illustrations ; 21x30cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kiểm toán, Tiếng Anh cơ bản 1, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 91184=005 20260706143352.000=008 130925=020 ##$a9789815242928=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.3 $bH507H=100 1#$aHughes, John=245 10$aLife : $bStuden's Book. $nA1-A2. $sVietnam Edition / $cJohn Hughes, Hellen Stephenson, Paul Dummett.=250 ##$aSecond Edition=260 ##$aUK : $bNational Geographic Learning , $c2025=300 ##$a190 pages : $bcolor illustrations ; $c21x30cm=526 0#$aKiểm toán, $bTiếng Anh cơ bản 1, $iĐCCT-2023=650 #0$aEnglish language, $xStudy and teaching, $zVietnam.=650 #0$aEnglish language, $xTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aEnglish language=650 #4$aTiếng Anh=700 1#$aDummett, Paul=700 1#$aStephenson, Helen=721 ##$aKiểm toán=722 ##$aTiếng Anh cơ bản 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051646=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051644, 100051645=LDR 01228nz a2000349 4500
