Báo, tạp chí
Đặc điểm về từ ngữ trong Luật dân sự của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Vũ, Thị Minh Huyền · 2026
- Nhà xuất bản
- 2026
- Mô tả vật lý
- 7 trang
- Phân loại Dewey
- 346.51014
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91110 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/06/2026 · 08:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260625syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 346.51014 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vũ, Thị Minh Huyền |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Characteristics of terminology in the Civil Law of the People's Republic of China / Vu Thi Minh Huyen |
| 245Nhan đề chính | Đặc điểm về từ ngữ trong Luật dân sự của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa / Vũ Thị Minh Huyền |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2026 |
| 300Mô tả vật lý | 7 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 3 (379) 2026 trang |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 91110=005 20260625081148.000=008 260625syyyy vn=082 04$a346.51014=100 1#$aVũ, Thị Minh Huyền=242 0#$aCharacteristics of terminology in the Civil Law of the People's Republic of China / $cVu Thi Minh Huyen=245 10$aĐặc điểm về từ ngữ trong Luật dân sự của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa / $cVũ Thị Minh Huyền=260 ##$c2026=300 ##$a7 trang=650 #0$aCivil Law of the People's Republic of China=650 #0$aLegal language=650 #0$aPure words and loanwords=650 #0$aSimple words, compound words=650 #0$aTerminology=650 #4$aLuật Dân sự Nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa=650 #4$aNgôn ngữ pháp luật=650 #4$aThuật ngữ=650 #4$aTừ đơn, từ ghép=650 #4$aTừ thuần và từ mượn=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 3 (379) 2026 trang=LDR 01120nas a2200277Ia 4500
