Báo, tạp chí
Cương vị từ loại của vị từ trong tiếng Việt
Lê, Đức Thắng · 2026
- Nhà xuất bản
- 2026
- Mô tả vật lý
- 9 trang
- Phân loại Dewey
- 495.9225
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91089 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/06/2026 · 13:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260624syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.9225 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê, Đức Thắng |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The word-class status of predicatives in Vietnamese / Le Duc Thang |
| 245Nhan đề chính | Cương vị từ loại của vị từ trong tiếng Việt / Lê Đức Thắng |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2026 |
| 300Mô tả vật lý | 9 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 2 (378) 2026 trang 5 - 13 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 91089=005 20260624132529.000=008 260624syyyy vn=082 04$a495.9225=100 1#$aLê, Đức Thắng=242 0#$aThe word-class status of predicatives in Vietnamese / $cLe Duc Thang=245 10$aCương vị từ loại của vị từ trong tiếng Việt / $cLê Đức Thắng=260 ##$c2026=300 ##$a9 trang=650 #0$aAdjective=650 #0$aArgument structure=650 #0$aPredicative=650 #0$aVerb=650 #0$aVietnamese=650 #4$aCấu trúc tham tố=650 #4$aĐộng từ=650 #4$aTiếng Việt=650 #4$aTính từ=650 #4$aVị từ=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 2 (378) 2026 trang 5 - 13=LDR 00896nas a2200277Ia 4500
