Báo, tạp chí
Các nhân tố liên quan đến dạy - học tác động đến năng lực tiếng Nhật của sinh viên không chuyên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Nguyễn, Thị Hằng Nga · 2026
- Nhà xuất bản
- 2026
- Mô tả vật lý
- 10 trang
- Phân loại Dewey
- 418
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91083 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/06/2026 · 11:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260624syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 418 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Thị Hằng Nga |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Teaching and learning related determinants of Japanese language proficiency among non-major students at Hanoi University of Industry / Nguyen Thi Hang Nga, Tran Thi Thanh Trang, Do Anh Thu, Nguyen Thanh Huong |
| 245Nhan đề chính | Các nhân tố liên quan đến dạy - học tác động đến năng lực tiếng Nhật của sinh viên không chuyên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội / Nguyễn Thị Hằng Nga, Trần Thị Thanh Trang, Đỗ Anh Thư, Nguyễn Thanh Hương |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2026 |
| 300Mô tả vật lý | 10 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - Số 1 (377) 2026 trang 94 - 103 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 91083=005 20260624110620.000=008 260624syyyy vn=082 14$a418=100 1#$aNguyễn, Thị Hằng Nga=242 0#$aTeaching and learning related determinants of Japanese language proficiency among non-major students at Hanoi University of Industry / $cNguyen Thi Hang Nga, Tran Thi Thanh Trang, Do Anh Thu, Nguyen Thanh Huong=245 10$aCác nhân tố liên quan đến dạy - học tác động đến năng lực tiếng Nhật của sinh viên không chuyên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội / $cNguyễn Thị Hằng Nga, Trần Thị Thanh Trang, Đỗ Anh Thư, Nguyễn Thanh Hương=260 ##$c2026=300 ##$a10 trang=650 #0$aCurriculum=650 #0$aJapanese language for non-major=650 #0$aJapanese language proficiency=650 #0$aLearning materials=650 #0$aStudents=650 #4$aChương trình đào tạo=650 #4$aNăng lực tiếng Nhật=650 #4$aSinh viên=650 #4$aTài liệu học tập=650 #4$aTiếng Nhật không chuyên=700 1#$aĐỗ, Anh Thư=700 1#$aNguyễn, Thanh Hương=700 1#$aTrần, Thị Thanh Trang=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia Sự thật. - $gSố 1 (377) 2026 trang 94 - 103=LDR 01436nas a2200313Ia 4500
