Báo, tạp chí
Từ ngữ xưng hô quy thức của quân nhân trong tiếng Trung Quốc và tiếng Việt
Tổng, Văn Trường · 2025
- Nhà xuất bản
- 2025
- Mô tả vật lý
- 11 trang
- Phân loại Dewey
- 306.44
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91058 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/06/2026 · 08:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260624syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 306.44 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tổng, Văn Trường |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The rules of vocative words of soldiers in Chinese and Vietnamese / Tong Van Truong |
| 245Nhan đề chính | Từ ngữ xưng hô quy thức của quân nhân trong tiếng Trung Quốc và tiếng Việt / Tống Văn Trường |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 11 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 12 (376) 2025 trang 79 - 89 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 91058=005 20260624080850.000=008 260624syyyy vn=082 14$a306.44=100 1#$aTổng, Văn Trường=242 0#$aThe rules of vocative words of soldiers in Chinese and Vietnamese / $cTong Van Truong=245 10$aTừ ngữ xưng hô quy thức của quân nhân trong tiếng Trung Quốc và tiếng Việt / $cTống Văn Trường=260 ##$c2025=300 ##$a11 trang=650 #0$aChinese=650 #0$aMilitary=650 #0$aRules=650 #0$aVietnamese=650 #0$aVocative words=650 #4$aQuân đội=650 #4$aQuy thức=650 #4$aTiếng Trung Quốc=650 #4$aTiếng Việt=650 #4$aTừ ngữ xưng hô=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 12 (376) 2025 trang 79 - 89=LDR 00956nas a2200277Ia 4500
