Báo, tạp chí
Nghĩa của từ "머리" trong tiếng Hàn (Qua lời giải thích của các từ điển
Nguyễn, Thị Thanh Hoa · 2025
- Nhà xuất bản
- 2025
- Mô tả vật lý
- 12 trang
- Phân loại Dewey
- 495.73
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 91046 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/06/2026 · 12:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260623syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.73 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Thị Thanh Hoa |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The meaning of the Korean Word '머리' as interpreted in dictionaries / Nguyen Thi Thanh Hoa |
| 245Nhan đề chính | Nghĩa của từ "머리" trong tiếng Hàn (Qua lời giải thích của các từ điển / Nguyễn Thị Thanh Hoa |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 12 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ và đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia sự thật. - Số 9 (372) 2025 trang 130 - 141 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 91046=005 20260624124345.000=008 260623syyyy vn=082 14$a495.73=100 1#$aNguyễn, Thị Thanh Hoa=242 0#$aThe meaning of the Korean Word '머리' as interpreted in dictionaries / $cNguyen Thi Thanh Hoa=245 10$aNghĩa của từ "머리" trong tiếng Hàn (Qua lời giải thích của các từ điển / $cNguyễn Thị Thanh Hoa=260 ##$c2025=300 ##$a12 trang=650 #0$a"머리" (head)=650 #0$aKorean vocabuary=650 #0$aMetaphor and metonymy=650 #0$aSemantic extensioPolysemyn=650 #4$aẨn dụ=650 #4$aĐa nghĩa=650 #4$aMở rộng nghĩa=650 #4$aTừ "머리" (đầu)=650 #4$aTừ vựng tiếng Hàn=773 1#$tNgôn ngữ và đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia sự thật. - $gSố 9 (372) 2025 trang 130 - 141=LDR 00996nas a2200265Ia 4500
