Báo, tạp chí
Ứng dụng VGG16 và YOLOV11 trong phân loại và nhận diện đối tượng
Phan, Ngọc Nghĩa, Lâm, Phương · 2025
- Nhà xuất bản
- 2025
- Mô tả vật lý
- 9 trang
- Phân loại Dewey
- 006.425
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90944 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/06/2026 · 08:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260615syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 006.425 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phan, Ngọc Nghĩa |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Application of VGG16 and YOLOV11 in object classification and detection / Phan Ngoc Nghia, Lam Phuong |
| 245Nhan đề chính | Ứng dụng VGG16 và YOLOV11 trong phân loại và nhận diện đối tượng / Phan Ngọc Nghĩa, Lâm Phương |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 9 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lâm, Phương |
| 773Tài liệu chủ | Tạp chí Khoa học Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT JOURNAL OF SCIENCE). - Công ty Cổ phần Nhà in và Thương mại Hải Đăng. - Vol 9 (No.3) 2025 trang 44-52 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 90944=005 20260616085423.000=008 260615syyyy vn=082 04$a006.425=100 1#$aPhan, Ngọc Nghĩa=242 0#$aApplication of VGG16 and YOLOV11 in object classification and detection / $cPhan Ngoc Nghia, Lam Phuong=245 10$aỨng dụng VGG16 và YOLOV11 trong phân loại và nhận diện đối tượng / $cPhan Ngọc Nghĩa, Lâm Phương=260 ##$c2025=300 ##$a9 trang=650 #0$aCNN=650 #0$aComputer Vision=650 #0$aIndentifying Traffic Vehicles=650 #0$aVGG16=650 #0$aYOLOV11=650 #4$aCNN=650 #4$aComputer Vision=650 #4$aNhận diện phương tiện=650 #4$aVGG16=650 #4$aYOLOV11=700 1#$aLâm, Phương=773 1#$tTạp chí Khoa học Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT JOURNAL OF SCIENCE). - $dCông ty Cổ phần Nhà in và Thương mại Hải Đăng. - $gVol 9 (No.3) 2025 trang 44-52=LDR 01115nas a2200289Ia 4500
