Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新・途上国ニッポンの歩み : 躍動と停滞の日本経済史
大野 健一 · Japan : 有斐閣 , 2025
- Nhà xuất bản
- Japan : 有斐閣 , 2025
- Mô tả vật lý
- 387 trang
- ISBN
- 9787300238449
- Phân loại Dewey
- 330.952
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90912 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 17:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787300238449 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 330.952 O-420N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 大野 健一 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The New Developing Nation Japan: A History of the Japanese Economy's Dynamism and Stagnation / Ohno Kenichi. |
| 245Nhan đề chính | 新・途上国ニッポンの歩み : 躍動と停滞の日本経済史 / 大野 健一 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 有斐閣 , 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 387 trang : minh họa ; 15x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90912=005 20260827170718.000=008 131017=020 ##$a9787300238449=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a330.952 $bO-420N=100 1#$a大野 健一=242 10$aThe New Developing Nation Japan: A History of the Japanese Economy's Dynamism and Stagnation / $cOhno Kenichi.=245 10$a新・途上国ニッポンの歩み : $b躍動と停滞の日本経済史 / $c大野 健一=260 ##$aJapan : $b有斐閣 , $c2025=300 ##$a387 trang : $bminh họa ; $c15x21cm=650 #0$aJapan -- Economic conditions.=650 #4$aKinh tế Nhật Bản=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aVăn hoá – Xã hội Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051570=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051568, 100051569=LDR 01121nz a2200301n 4500

