Báo, tạp chí
Danh từ chỉ thời gian trong tiếng Ê đê (đối chiếu với tiếng Việt)
Nguyễn, Minh Hoạt · 2025
- Nhà xuất bản
- 2025
- Mô tả vật lý
- 6 trang
- Phân loại Dewey
- 499.22
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90854 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/06/2026 · 13:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260609syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 499.22 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Minh Hoạt |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Time nouns in Ede language (compared with Vietnamese) / Nguyen Minh Hoat |
| 245Nhan đề chính | Danh từ chỉ thời gian trong tiếng Ê đê (đối chiếu với tiếng Việt) / Nguyễn Minh Hoạt |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 6 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ & đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số , 11a(374) 2025 trang 181-186 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 90854=005 20260616130855.000=008 260609syyyy vn=082 14$a499.22=100 1#$aNguyễn, Minh Hoạt=242 0#$aTime nouns in Ede language (compared with Vietnamese) / $cNguyen Minh Hoat=245 10$aDanh từ chỉ thời gian trong tiếng Ê đê (đối chiếu với tiếng Việt) / $cNguyễn Minh Hoạt=260 ##$c2025=300 ##$a6 trang=650 #0$aComparison=650 #0$aEde language=650 #0$aNoun=650 #0$aTime=650 #0$aVietnamese=650 #4$aDanh từ=650 #4$aĐối chiếu=650 #4$aThời gian=650 #4$aTiếng Ê đê=650 #4$aTiếng Việt=773 1#$tNgôn ngữ & đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố , 11a(374) 2025 trang 181-186=LDR 00905nas a2200277Ia 4500
