Báo, tạp chí
Mối quan hệ giữa phương ngữ với môi trường tự nhiên từ góc nhìn của ngôn ngữ học sinh thái (trên tư liệu từ địa phương Nam Bộ)
Trịnh, Cẩm Lan · 2025
- Nhà xuất bản
- 2025
- Mô tả vật lý
- 13 trang
- Phân loại Dewey
- 306.44
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90844 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/06/2026 · 11:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 260609syyyy vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 306.44 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trịnh, Cẩm Lan |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The relationship between dialects and the natural environment from the perspective of ecological linguistics (based on local data from Southern Vietnam) / Trinh Cam Lan |
| 245Nhan đề chính | Mối quan hệ giữa phương ngữ với môi trường tự nhiên từ góc nhìn của ngôn ngữ học sinh thái (trên tư liệu từ địa phương Nam Bộ) / Trịnh Cẩm Lan |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 13 trang |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Ngôn ngữ & đời sống. - Nxb Chính trị Quốc gia. - Số 11a (374) 2025 trang 24 - 36 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 90844=005 20260616114525.000=008 260609syyyy vn=082 04$a306.44=100 1#$aTrịnh, Cẩm Lan=242 0#$aThe relationship between dialects and the natural environment from the perspective of ecological linguistics (based on local data from Southern Vietnam) / $cTrinh Cam Lan=245 10$aMối quan hệ giữa phương ngữ với môi trường tự nhiên từ góc nhìn của ngôn ngữ học sinh thái (trên tư liệu từ địa phương Nam Bộ) / $cTrịnh Cẩm Lan=260 ##$c2025=300 ##$a13 trang=650 #0$aAquatic Environment=650 #0$aEcolinguistics=650 #0$aIndigenous Ecological Knowledge=650 #0$aSouthern Vietnamese vocabulary=650 #4$aMôi trường sông nước=650 #4$aNgôn ngữ học sinh thái=650 #4$aTri thức sinh thái bản địa=650 #4$aTừ địa phương Nam Bộ=773 1#$tNgôn ngữ & đời sống. - $dNxb Chính trị Quốc gia. - $gSố 11a (374) 2025 trang 24 - 36=LDR 01153nas a2200253Ia 4500
