VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

Từ điển kế toán- kiểm toán thương mại Anh - Việt : Accounting- auditing commercial dictionary english - Vietnamese

Khải Nguyên · Hà Nội : Giao thông vận tải, 2007

Nhà xuất bản
Hà Nội : Giao thông vận tải, 2007
Mô tả vật lý
717 trang
Phân loại Dewey
657.03
Ngôn ngữ
Tiếng Anh

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 2 trên 2 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát9082
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi19/11/2014 · 10:17
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131205
041Mã ngôn ngữEng
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey657.03 Tuđ
100Tiêu đề chính - Tên cá nhânKhải Nguyên
245Nhan đề chínhTừ điển kế toán- kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting- auditing commercial dictionary english - Vietnamese / Vân Hạnh
250Lần xuất bản1
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Hà Nội : Giao thông vận tải , 2007
300Mô tả vật lý717 ; 24cmcm
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soátKế toán -- Từ điển
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhânVân Hạnh
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập