Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语天天读 : Read Chinese Everyday III, 中级篇
毛,悦, 主编 · China : Peking University Press, 2011
- Nhà xuất bản
- China : Peking University Press, 2011
- Mô tả vật lý
- 204 trang
- ISBN
- 9787301188422
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90746 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301188422 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ |
|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 M108D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 毛,悦, 主编 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Đọc tiếng Trung hàng ngày III. Trình độ trung cấp / Mao Yue; Li Fang, Hu Yingying |
| 245Nhan đề chính | 汉语天天读 : Read Chinese Everyday III. 中级篇 / 毛悦; 李芳, 胡盈盈 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Peking University Press, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 204 pages : color illustrations ; 18x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung, Thực hành tiếng Trung nâng cao, ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90746=005 20260908094256.000=008 130925=020 ##$a9787301188422=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 04$a495.18 $bM108D=100 1#$a毛,悦, $e主编=242 00$aĐọc tiếng Trung hàng ngày III. $pTrình độ trung cấp / $cMao Yue; Li Fang, Hu Yingying=245 00$a汉语天天读 : $bRead Chinese Everyday III. $p中级篇 / $c毛悦; 李芳, 胡盈盈=260 ##$aChina : $bPeking University Press, $c2011=300 ##$a204 pages : $bcolor illustrations ; $c18x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bThực hành tiếng Trung nâng cao, $iĐCCT - 2025=650 #0$aChinese language, $xStudy and teaching=650 #4$aTiếng Trung Quốc, $xHọc và giảng dạy=700 1#$a李,芳, $e编著=700 1#$a胡,盈盈, $e编著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aBiên dịch tiếng Trung cơ bản (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=852 ##$bKho CD $j400003670, 400003671, 400003672=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051433=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051431, 100051432=LDR 01373nz a2000349 4500

