VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết

日本語文法演習 自動詞・他動詞、使役、 受身 : 日本語文法演習

安,藤節子, 小,川誉子美 · Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2001

Nhà xuất bản
Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2001
Mô tả vật lý
97 trang
ISBN
‎9784883191925
Phân loại Dewey
495.65
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 2 trên 2 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 1 trên 1 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát90726
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi27/05/2026 · 09:45
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định130925
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN‎9784883191925
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữjap
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.65 S207S
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân安,藤節子
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcBài tập ngữ pháp tiếng Nhật: Động từ nội động và ngoại động, thể nguyên nhân và thể bị động : Bài tập ngữ pháp tiếng Nhật / Setsuko Ando
245Nhan đề chính日本語文法演習 自動詞・他動詞、使役、 受身 : 日本語文法演習 / 安藤節子, 小川誉子美
246Dạng khác của nhan đềNihongo bunpō enshū jidōshi・tadōshi, shieki, ukemi : Nihongo bunpō enshū
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Japan : スリーエーネット ワーク 3ANET , 2001
300Mô tả vật lý97 pages : color illustrations ; 19x27cm
526Phụ chú thông tin về chương trình học tậpNhật Bản học, Cú pháp học tiếng Nhật , ĐCCT - 2025
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language--Grammar
  • Tiếng Nhật--Ngữ pháp
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân小,川誉子美
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100051404
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051402, 100051403
999Bộ sưu tậpTài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết